se pavaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đi một cách vênh vang, phô trương: Chỉ hành động đi lại một cách kiêu hãnh, khoan thai tự mãn, thường để phô trương bản thân hoặc trang phục đẹp, tỏ ra mình quan trọng.
    • Lên mặt, vênh váo: (Nghĩa bóng) Hành xử một cách kiêu căng, tự phụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se pavane dans son nouveau costume. (Anh ta đi vênh vang trong bộ com-lê mới.)
    • Le paon se pavane dans la cour. (Con công đang đi phô trương trong sân.)
    • Après sa promotion, il se pavane dans le bureau. (Sau khi được thăng chức, anh ta lên mặt đi lại trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se pavaner comme un paon": Đi vênh vang như con công. (Cụm từ so sánh nhấn mạnh sự phô trương, kiêu hãnh).
    • Elle se pavane comme un paon avec sa nouvelle robe. ( ấy đi vênh vang như con công với chiếc váy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavane (danh từ): Một điệu nhảy trang trọng, chậm rãi phổ biếnchâu Âu thế kỷ 16. Từ này chung gốc với "se pavaner", gợi lên dáng điệu khoan thai, kiêu hãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Parader: Diễu hành, phô trương.
  • Faire le fier / la fière: Làm ra vẻ kiêu hãnh, hãnh diện.
  • Se rengorger: ưỡn ngực lên ( tự hào, kiêu hãnh).
Từ trái nghĩa
  • Se faire discret / discrète: Giữ mình kín đáo, khiêm tốn.
  • Baisser la tête: Cúi đầu (chỉ sự khiêm nhường, xấu hổ).
Lưu ý sử dụng
  • Động từ "se pavaner" thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai. thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu thái độ kiêu căng, tự phụ của một người, hơn là để mô tả một cách khách quan.
  • Chủ ngữ thườngngười, nhưng cũng có thể dùng cho động vật (như con công) với nghĩa đen.
tự động từ
  1. vênh vang